| Cổ phiếu | 10,814 tỷ | - | Xtrackers | 0,07 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 9/5/2014 | 200,85 | 5,49 | 27,87 |
| Cổ phiếu | 10,212 tỷ | 359.729 | Invesco | 0,04 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 22/9/2017 | 68,30 | 5,50 | 27,93 |
| Cổ phiếu | 7,719 tỷ | - | Sygnia | 0,88 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 1/4/2008 | 102,75 | 5,48 | 27,83 |
| Cổ phiếu | 7,638 tỷ | - | Invesco | 0,05 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 31/3/2009 | 199,82 | 5,24 | 26,85 |
| Cổ phiếu | 4,937 tỷ | - | Xtrackers | 0,15 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 8/1/2007 | 203,88 | 4,28 | 24,90 |
| Cổ phiếu | 3,667 tỷ | - | iShares | 0,07 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 27/10/2022 | 9,33 | 5,06 | 29,97 |
| Cổ phiếu | 3,461 tỷ | - | iShares | 0,07 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 12/1/2010 | 704,49 | 5,49 | 27,90 |
| Cổ phiếu | 3,283 tỷ | - | UBS | 0,10 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 13/3/2020 | 269,99 | 5,47 | 27,85 |
| Cổ phiếu | 3,163 tỷ | - | Amundi | 0,03 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 5/3/2024 | 44,19 | 4,90 | 25,51 |
| Cổ phiếu | 3,003 tỷ | - | Xtrackers | 0,07 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 8/3/2023 | 124,35 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 3,003 tỷ | - | Xtrackers | 0,07 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 8/3/2023 | 124,35 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 1,36 tỷ | - | UBS | 0,06 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 11/4/2012 | 165,67 | 5,48 | 27,87 |
| Cổ phiếu | 1,36 tỷ | - | UBS | 0,06 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 11/4/2012 | 165,67 | 5,48 | 27,87 |
| Cổ phiếu | 1,36 tỷ | - | UBS | 0,06 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 11/4/2012 | 165,67 | 5,48 | 27,87 |
| Cổ phiếu | 1,245 tỷ | - | Fidelity | 0,21 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 21/5/2020 | 12,30 | 5,86 | 29,22 |
| Cổ phiếu | 1,06 tỷ | - | Amundi | 0,03 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 5/3/2024 | 51,86 | 5,53 | 28,10 |
| Cổ phiếu | 1,052 tỷ | - | Lyxor | 0,09 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 23/3/2006 | 385,09 | 4,08 | 22,92 |
| Cổ phiếu | 547,864 tr.đ. | - | Xtrackers | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 26/4/2018 | 136,76 | 5,38 | 27,38 |
| Cổ phiếu | 532,72 tr.đ. | - | UBS | 0,15 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 15/12/2010 | 198,42 | 4,55 | 24,75 |
| Cổ phiếu | 512,022 tr.đ. | - | UBS | 0,14 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 29/10/2001 | 658,84 | 5,49 | 27,86 |
| Cổ phiếu | 293,526 tr.đ. | - | Xtrackers | 0,07 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 18/2/2021 | 26,42 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 266,35 tr.đ. | - | Xtrackers | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 26/4/2018 | 151,10 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 182,242 tr.đ. | - | Invesco | 0,05 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 21/3/2024 | 6,46 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 56,84 tr.đ. | - | Invesco | 0,05 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 11/11/2019 | 91,64 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 54,203 tr.đ. | - | UBS | 0,06 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 16/9/2016 | 35,87 | 5,41 | 27,23 |
| Cổ phiếu | 47,677 tr.đ. | - | Lyxor | 0,10 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 3/12/2008 | 103,52 | 4,52 | 24,69 |
| Cổ phiếu | 33,047 tr.đ. | - | iShares | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 26/3/2025 | 5,85 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 23,95 tr.đ. | - | iShares | 0,05 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 26/3/2025 | 5,94 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 11,037 tr.đ. | - | Lyxor | 0,30 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 13/5/2014 | 27,45 | 1,93 | 15,98 |
| Cổ phiếu | 10,711 tr.đ. | - | Amundi | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 13/11/2025 | 5,05 | 3,81 | 23,34 |
| Cổ phiếu | 5,252 tr.đ. | - | iShares | 0,05 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 26/3/2025 | 5,96 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 2,177 tr.đ. | - | iShares | 0,05 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 26/3/2025 | 5,83 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 1,748 tr.đ. | - | UBS | 0,14 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 2/10/2014 | 37,87 | 4,62 | 24,34 |
| Cổ phiếu | - | - | UBS | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI USA | 29/10/2001 | 0 | 0 | 0 |